Vuốt để xem ảnh khác
6AV2123-2MB03-0AX0 | MÀN HÌNH HMI KTP1200 BASIC
SIMATIC HMI, KTP1200 Basic, Basic Panel, Key/touch operation, 12″ TFT display, 65536 colors, PROFINET interface, configurable from WinCC Basic V13/ STEP 7 Basic V13, contains open-source software, which is provided free of charge see enclosed CD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Những thắc mắc phổ biến về 6AV2123-2MB03-0AX0 | MÀN HÌNH HMI KTP1200 BASIC
🔰 Tổng quan
Siemens 6AV2123-2MB03-0AX0 (SIMATIC HMI KTP700 Basic PN) là màn hình HMI (Human Machine Interface) thuộc dòng SIMATIC HMI Basic Panels của Siemens. Thiết bị được thiết kế để giám sát, điều khiển và vận hành máy móc thông qua giao diện cảm ứng và các phím chức năng, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống tự động hóa quy mô nhỏ và trung bình.
Với màn hình TFT 7 inch, cảm ứng kết hợp phím chức năng, kết nối PROFINET/Ethernet và khả năng cấu hình bằng WinCC Basic (TIA Portal), 6AV2123-2MB03-0AX0 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống sử dụng PLC SIMATIC S7-1200, S7-1500 và các thiết bị hỗ trợ PROFINET.

⚙️ Thiết kế & vận hành
KTP700 Basic PN được thiết kế hiện đại, bền bỉ và dễ sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình TFT màu 7 inch.
- Điều khiển bằng màn hình cảm ứng và phím chức năng.
- Thiết kế mỏng, gọn.
- Lắp đặt dạng Panel Mount trên cửa tủ điện.
- Độ sáng và độ tương phản cao.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

🖥️ Hiển thị
Thông số màn hình
- Kích thước màn hình: 7 inch
- Loại màn hình: TFT LCD
- Độ phân giải: 800 × 480 pixels (Widescreen)
- Số màu hiển thị: 65.536 màu
- Điều khiển: Cảm ứng + Phím chức năng (Key/Touch)
🔌 Giao tiếp truyền thông
Thiết bị hỗ trợ kết nối Ethernet công nghiệp.
Giao diện
- 1 × RJ45 Ethernet
- PROFINET
- Industrial Ethernet
Kết nối với
- PLC SIMATIC S7-1200
- PLC SIMATIC S7-1500
- PLC S7-300 (qua PROFINET)
- PLC S7-400 (qua PROFINET)
- WinCC Runtime
- SCADA
- Biến tần SINAMICS
- Thiết bị hỗ trợ PROFINET
🌐 Khả năng tích hợp
KTP700 Basic PN tích hợp hoàn toàn với hệ sinh thái Siemens.
Hỗ trợ
- TIA Portal
- WinCC Basic
- STEP 7 Basic
- STEP 7 Professional
- Alarm Logging
- Tag Logging
- Recipe Management
- Trend Display
- User Administration
🚀 Hiệu năng & độ tin cậy
Thiết bị được tối ưu cho vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Giao diện vận hành trực quan.
- Phản hồi cảm ứng nhanh.
- Hiển thị đồ họa rõ nét.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
- Cảnh báo và ghi nhật ký sự kiện.
- Hoạt động liên tục 24/7.
💾 Cấu hình & lập trình
Việc cấu hình được thực hiện bằng TIA Portal.
Hỗ trợ
- WinCC Basic
- TIA Portal
- Online Download
- Backup/Restore Project
- Alarm Configuration
- Trend Configuration
- Recipe Configuration
🏭 Ứng dụng thực tế
Siemens 6AV2123-2MB03-0AX0 được sử dụng rộng rãi trong:
- Máy đóng gói
- Máy dán nhãn
- Máy ép nhựa
- Máy CNC
- Dây chuyền lắp ráp
- Băng tải
- Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống HVAC
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Máy móc OEM
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Model (MLFB) | 6AV2123-2MB03-0AX0 |
| Tên sản phẩm | SIMATIC HMI KTP1200 Basic Panel |
| Dòng sản phẩm | Basic Panels, Standard Devices 2nd Generation |
| Hãng | Siemens |
| Loại thiết bị | HMI Basic Panel (Màn hình điều khiển cảm ứng) |
| Điện áp cấp | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 19.2 – 28.8 V DC |
| Tần số | Không áp dụng |
| Ngõ vào số | Không có |
| Ngõ ra số | Không có |
| Loại ngõ ra | Không áp dụng |
| Màn hình | 12.1 inch TFT Widescreen, LED Backlight, 65.536 màu, độ phân giải 1280 × 800 pixels, màn hình cảm ứng và phím chức năng |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có (Hardware + Software Clock), lưu dữ liệu khoảng 6 tuần |
| Bộ nhớ chương trình | 10 MB bộ nhớ người dùng |
| Giao tiếp | 1 × PROFINET (RJ45), 1 × USB Host (hỗ trợ USB đến 16 GB), TCP/IP, DHCP, DCP, LLDP, EtherNet/IP, Modbus TCP/IP |
| Web server | Có hỗ trợ trình duyệt Web (Web Browser) |
| Power reserve | Khoảng 6 tuần (RTC backup) |
| Kích thước (W × H × D) | 330 × 245 × 54.9 mm (mặt trước); Kích thước lỗ cắt: 310 × 221 mm |
| Khối lượng | 1.71 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +50°C (lắp đặt thẳng đứng); 0 đến +40°C (lắp nghiêng tối đa 35° hoặc lắp ngang) |
| Nhiệt độ lưu kho | -20°C đến +60°C |
| Lắp đặt | Gắn trên cửa tủ điện; IP65 (mặt trước), IP20 (mặt sau), NEMA Type 4/4X (mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, cULus, RCM, KC, EAC, Maritime (GL, ABS, BV, DNV, LR, NK, CCS, KR) |
| Trạng thái sản phẩm | Active Product |